QUỸ LƯƠNG KỲ T9
—
—
KPI TRUNG BÌNH T9
— /100
—
NV ĐẠT KPI
— /38
—
QUỸ THƯỞNG NĂNG SUẤT
—
Chi theo điểm KPI T9
Hệ thống bậc lương
Chọn nhóm/bộ phận để xem & chỉnh thang bậc riêng — hoặc dùng chung một thang cho toàn công ty.
Cấu trúc tính lương (áp dụng cho mọi nhân viên)
Lương bậc ÷ 26 × (công + phép) + Σ (SL khoán × đơn giá) / hoa hồng + Phụ cấp + tăng ca + Thưởng KPI − BHXH/YT/TN 10,5% + biên bản kỳ = Thực lĩnh
Phần biến đổi theo bộ phận (hoa hồng, lương theo thời gian…) cấu hình ở tab Cơ chế lương theo bộ phận. Bảng lương & phiếu lương từng người xem ở trang Chấm công & Lương (16) — cùng một nguồn dữ liệu.
KPI cá nhân · Tháng 9/2026
Điểm KPI = 35% Năng suất + 35% KCS đạt (1 − tỷ lệ NG lab) + 15% Giao hàng đúng hạn + 15% Chấp hành → Thưởng = mức trần × (≥90: 100% · ≥85: 75% · ≥80: 50% · ≥70: 25% · <70: 0)
Bộ phận Kỳ T9/2026
Mã NV Họ tên Bộ phận Năng suất KCS đạt Giao hàng đúng hạn Chấp hành Điểm KPI Thưởng KPI Tỷ lệ NG · đổi mã / Lỗi
≥85 Đạt tốt 70–84 Đạt <70 Chưa đạt · không thưởng
KPI Kinh doanh · NV-009 Bùi Thị Lan
—
Phòng Kinh doanh · Dự án khách sạn – resort & chuỗi F&B phía Nam · KPI tính theo doanh số → hoa hồng vào lương
Doanh số T9
—
Đơn hàng bán đã chốt
% đạt target
—
—
Đơn chốt
9 đơn
/ 14 báo giá gửi
Hoa hồng + thưởng
—
→ cộng vào lương T9
Hoa hồng = 0,6% doanh số trong target + 1,0% phần vượt target + thưởng đạt target 2.000.000đ. Số liệu lấy tự động từ Đơn hàng bán (tủ lạnh thương mại & dự án đặt riêng đã chốt) & Báo giá.
KPI trung bình theo bộ phận · T9
Cơ chế lương theo bộ phận
Mỗi bộ phận có cơ chế tính lương riêng — bật/tắt từng thành phần và nhập giá trị.
Phụ cấp
Cộng vào lương
Bật/tắt từng loại phụ cấp · nhập mức áp dụng.
Phụ cấp ca đêm
% lương cơ bản theo giờ làm đêm (22h–6h) · khi chạy laser / panel bender / foam gấp tiến độ khai trương khách sạn
%
Phụ cấp thâm niên
Cộng dồn mỗi 6 tháng làm việc
đ / 6 tháng
Phụ cấp cơm
Ăn tại công ty · theo suất / ngày công
đ / suất
Phụ cấp trách nhiệm
Tổ trưởng / quản lý trực tiếp
đ / tháng
Thưởng chuyên cần
Đủ công · không đi muộn trong kỳ
đ / tháng
Bảo hiểm bắt buộc
Tỷ lệ đóng
Đóng trên lương cơ bản khi ký HĐ chính thức.
KhoảnNSDLĐ (%)NLĐ (%)
BHXH
BHYT
BHTN
Tổng cộng 21,5% 10,5%
Phần NLĐ 10,5% là khoản khấu trừ trong công thức thực lĩnh. Thử việc chưa đóng — đóng khi ký HĐ chính thức.
Tham số kỳ lương
Dùng chung Chấm công–Lương & Phiếu lỗi–Biên bản
Đồng bộ với các trang Chấm công–Lương (16), Phiếu lỗi–Biên bản (28) và Quy chế & Cấu hình (29).
Lương tối thiểu vùng (vùng I)
đ/tháng
Ngày công chuẩn
công / tháng
Ngày chốt công
hàng tháng
Ngày trả lương
tháng sau
Ngưỡng phạt biên bản
đ
Trần khấu trừ kỷ luật / kỳ
% thực lĩnh
Nguyên tắc thực lĩnh ≥ 0
Lương thực lĩnh không âm — phần khấu trừ vượt được dồn sang kỳ sau.
KPI & lương tự động tổng hợp từ LSX/QR (sản phẩm đạt, tỷ lệ NG lab, giờ đổi mã), phiếu KCS, ngày giao hàng và Chấm công GPS · cơ chế lương cấu hình theo bộ phận · số liệu nhất quán (NV-018 sản lượng 193 bộ panel chấn đạthung sàn hàn)